Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Slovan Liberec II
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Městský stadion (7,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
32
10
7
15
72
64
1
Phong độ: BTTTTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | D. Dobes | Thủ môn | 16 |
| 1 | M. Dvorak | Thủ môn | 19 |
| 34 | M. Horacek | Thủ môn | 17 |
| 1 | Jan Sutr | Thủ môn | 19 |
| 34 | L. Vacok | Thủ môn | 18 |
| 20 | M. Filipek | Hậu vệ | 19 |
| 13 | L. Kocka | Hậu vệ | 21 |
| 31 | M. Kulha | Hậu vệ | 21 |
| 19 | J. Machotka | Hậu vệ | 21 |
| 24 | K. Ogboi | Hậu vệ | 20 |
| 22 | J. Pozler | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Martin Rýzek | Hậu vệ | 20 |
| 2 | S. Zelenka | Hậu vệ | 19 |
| 24 | P. Dulay | Tiền vệ | 20 |
| 25 | K. Dusak | Tiền vệ | 19 |
| 18 | A. Hubka | Tiền vệ | |
| 12 | J. Hudak | Tiền vệ | 21 |
| 15 | M. Lexa | Tiền vệ | 21 |
| 7 | K. Michal | Tiền vệ | 23 |
| 11 | M. Plot | Tiền vệ | 20 |
| 7 | S. Afolabi | Tiền vệ | 20 |
| 28 | V. Sychra | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Jakub Zelingr | Tiền vệ | 19 |
| 26 | J. Ashuku | Tiền đạo | 18 |
| 18 | M. Brezsky | Tiền đạo | 17 |
| 27 | V. Hadascok | Tiền đạo | 33 |
| 17 | P. Juliš | Tiền đạo | 22 |
| 18 | M. Strnad | Tiền đạo | 19 |
