Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ústí nad Orlicí
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1904 · 🏟️ Stadion TJ Jiskra Ústí nad Orlicí (3,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | M. Jerabek | Thủ môn | 25 |
| 2 | M. Jerabek | Thủ môn | 18 |
| 1 | L. Zarecky | Thủ môn | |
| 19 | K. Akumagoa | Hậu vệ | 21 |
| 4 | P. Chleboun | Hậu vệ | 34 |
| 7 | T. Hrncir | Hậu vệ | 22 |
| 3 | P. Langer | Hậu vệ | 29 |
| 5 | K. Shyti | Hậu vệ | 18 |
| 9 | M. Taborsky | Hậu vệ | 20 |
| 14 | P. Tchanturia | Hậu vệ | 31 |
| 6 | T. Hynek | Tiền vệ | 28 |
| 20 | M. Jarkovsky | Tiền vệ | 22 |
| 15 | R. Nesterenko | Tiền vệ | 19 |
| 8 | D. Ralis | Tiền vệ | 23 |
| 15 | J. Bednar | Tiền đạo | 32 |
| 18 | O. Gazha | Tiền đạo | 19 |
| 21 | F. Hoffman | Tiền đạo | 19 |
| 15 | F. Koci | Tiền đạo | 21 |
| 10 | R. Tichy | Tiền đạo | 33 |