Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hlinsko
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Mestský stadion (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
8
5
1
Phong độ: TTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | Lukas Richter | Thủ môn | 33 |
| 1 | Erik Zavrel | Thủ môn | 30 |
| 14 | Radek Bulena | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Simon Hladik | Hậu vệ | 18 |
| 17 | Lukas Jancura | Hậu vệ | 26 |
| 2 | O. Kabele | Hậu vệ | 19 |
| 12 | Rene Klaudinger | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Jakub Nevole | Hậu vệ | 32 |
| 20 | Hamza Taleb | Hậu vệ | 26 |
| 15 | Tomas Tlusty | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Lukas Zelenka | Hậu vệ | 28 |
| 16 | Josef Jun | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Vojtech Klika | Tiền vệ | 26 |
| 19 | R. Lorenc | Tiền vệ | 19 |
| 23 | David Panek | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Jan Portys | Tiền vệ | 31 |
| 6 | Ladislav Smahel | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Krystof Vasek | Tiền vệ | 26 |
| 13 | Pavel Veselsky | Tiền vệ | 36 |
| 18 | Dominik Fejl | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Martin Hlous | Tiền đạo | 38 |
| 10 | Denis Mayer | Tiền đạo | 29 |