Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dvůr Králové
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Stadion Pod Hankovým domem (4,250 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| V. Matula | Thủ môn | 27 | |
| S. Tsiapa | Thủ môn | 31 | |
| J. Vanicek | Thủ môn | 31 | |
| M. Kruliš | Hậu vệ | 49 | |
| J. Macháček | Hậu vệ | 35 | |
| T. Picha | Hậu vệ | 32 | |
| J. Rejl | Hậu vệ | 34 | |
| P. Tomeš | Hậu vệ | 40 | |
| Josef Dvořák | Tiền vệ | 38 | |
| F. Fejk | Tiền vệ | 32 | |
| M. Hruska | Tiền vệ | 42 | |
| V. Karal | Tiền vệ | 40 | |
| D. Knespl | Tiền vệ | 24 | |
| D. Křížek | Tiền vệ | 25 | |
| L. Mertlík | Tiền vệ | 26 | |
| Z. Tauchman | Tiền vệ | 28 | |
| D. Vitebský | Tiền vệ | 26 | |
| R. Klazar | Tiền đạo | 31 | |
| J. Podolnik | Tiền đạo | 34 | |
| O. Ujec | Tiền đạo | 36 |