Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Horní Ředice
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Fotbalový stadion FK Horní Ředice (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
8
6
1
Phong độ: TTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | Ludek Frydrych | Thủ môn | 38 |
| 28 | Radek Styblo | Thủ môn | 25 |
| 4 | Stepan Bakes | Hậu vệ | 18 |
| 16 | Ondrej Hajnik | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Matyas Hanc | Hậu vệ | 21 |
| 12 | Tomas Kirchner | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Filip Panek | Hậu vệ | 29 |
| 25 | Marek Plasil | Hậu vệ | 39 |
| 15 | Jakub Svaton | Hậu vệ | 19 |
| 8 | Michal Svoboda | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Jan Vondrous | Hậu vệ | 19 |
| 7 | Artur Broz | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Martin Hundak | Tiền vệ | 38 |
| 19 | Michal Kosina | Tiền vệ | 18 |
| 21 | Dan Machaty | Tiền vệ | 26 |
| 9 | Adam Novotny | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Daniel Teply | Tiền vệ | 22 |
| 18 | Tomas Jedlicka | Tiền đạo | 33 |
| 14 | Petr Karsky | Tiền đạo | 21 |
| 10 | M. Prokes | Tiền đạo | 20 |
| 6 | Matej Rek | Tiền đạo | 19 |