Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Varnsdorf
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1938 · 🏟️ Stadion v Kotlině (3,000 chỗ) · 👔 HLV I. Kopecký
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | A. Richter | Thủ môn | 27 |
| 1 | V. Roze | Thủ môn | 21 |
| 17 | N. Gavrylyuk | Hậu vệ | 22 |
| 5 | M. Lopez | Hậu vệ | 18 |
| 21 | T. Rudoselskiy | Hậu vệ | 31 |
| 2 | J. Sokol | Hậu vệ | 18 |
| 22 | E. Capieque | Tiền vệ | |
| 8 | D. S. Galeno N. | Tiền vệ | 19 |
| 9 | J. Plachy | Tiền vệ | 20 |
| 11 | O. Sirenko | Tiền vệ | 23 |
| 4 | I. Tymoshenko | Tiền vệ | 26 |
| 16 | T. Ahile | Tiền đạo | 22 |
| 7 | S. Barylyak | Tiền đạo | 19 |
| 12 | Vasyliovich Berezka Dmytro | Tiền đạo | 22 |
| 18 | D. Grafek | Tiền đạo | 19 |
| 24 | A. Kovbasa | Tiền đạo | 28 |
| 23 | S. Panchenko | Tiền đạo | 21 |
| 22 | N. Pechenyi | Tiền đạo | 23 |
| 10 | K. Senko | Tiền đạo | 22 |