Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hradec Králové II
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Areál TJ Slavia Hradec Králové (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
32
19
4
9
70
47
11
Phong độ: BTBTBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 20 | R. Hrncir | Thủ môn | 21 |
| 1 | O. Novotny | Thủ môn | 19 |
| 20 | Oliver Svoboda | Thủ môn | 18 |
| 20 | M. Vágner | Thủ môn | 22 |
| 2 | V. Baloun | Hậu vệ | 22 |
| 5 | V. Blazek | Hậu vệ | 20 |
| 6 | J. Hradecky | Hậu vệ | 18 |
| 77 | L. Kubr | Hậu vệ | 21 |
| 22 | D. Sejkora | Hậu vệ | 18 |
| A. Svatos | Hậu vệ | 18 | |
| 27 | M. Truhelka | Hậu vệ | 20 |
| 8 | V. Zentrich | Hậu vệ | 22 |
| 17 | A. Binar | Tiền vệ | 19 |
| 7 | T. Bonis | Tiền vệ | 22 |
| 25 | T. Fejgl | Tiền vệ | 20 |
| 21 | M. Hampl | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Jiri Mokrejs | Tiền vệ | 19 |
| 22 | S. Ponikelsky | Tiền vệ | 18 |
| 8 | D. Rejman | Tiền vệ | 19 |
| 15 | M. Halama | Tiền đạo | 17 |
| 14 | J. Hodek | Tiền đạo | 24 |
| 26 | E. Okeke | Tiền đạo | 19 |
| 14 | P. Zalud | Tiền đạo | 19 |
| 13 | J. Zeman | Tiền đạo | 20 |
