Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Benátky nad Jizerou
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Městský stadion (4,000 chỗ) · 👔 HLV T. Staněk
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
3
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | M. Keller | Thủ môn | 28 |
| 21 | R. Straka | Thủ môn | 49 |
| 44 | L. Glöckner | Hậu vệ | 29 |
| 16 | R. Kopa | Hậu vệ | 28 |
| 5 | M. Rulc | Hậu vệ | 23 |
| 24 | M. Sladek | Hậu vệ | 21 |
| 8 | P. Tvaroha | Hậu vệ | 34 |
| 20 | M. Bunes | Tiền vệ | 27 |
| 14 | Petr Cada | Tiền vệ | 20 |
| 12 | J. Cerny | Tiền vệ | 19 |
| 15 | Ebuka Alphonsus | Tiền vệ | 24 |
| 33 | T. Hajek | Tiền vệ | 23 |
| 47 | T. Jankovsky | Tiền vệ | 20 |
| 6 | P. Kavalir | Tiền vệ | 29 |
| 32 | D. Komarek | Tiền vệ | 27 |
| 7 | T. Krenek | Tiền vệ | 23 |
| 22 | M. Maly | Tiền vệ | 22 |
| 17 | J. Zabilansky | Tiền vệ | 28 |
| 26 | P. Zitka | Tiền vệ | 28 |
| 9 | S. Bejda | Tiền đạo | 19 |
| 55 | T. Gregor | Tiền đạo | 22 |
| 86 | M. Horak | Tiền đạo | 32 |
| 99 | M. Ugwu | Tiền đạo | 26 |