Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Velké Hamry
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Hřiště TJ Velké Hamry (1,500 chỗ) · 👔 HLV Zdenek Bryscejn
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
6
2
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Camrda | Thủ môn | 24 |
| 1 | L. Dedek | Thủ môn | 30 |
| 1 | J. Kumprecht | Thủ môn | 38 |
| 23 | J. Masarik | Thủ môn | 30 |
| 18 | Robin Zacharias | Thủ môn | 19 |
| 4 | P. Balaz | Hậu vệ | 27 |
| 91 | K. Knejzlik | Hậu vệ | 28 |
| 8 | T. Kovacik | Hậu vệ | 27 |
| 26 | P. Krejcik | Hậu vệ | 20 |
| 27 | M. Roll | Hậu vệ | 25 |
| 6 | O. Rozkovec | Hậu vệ | 30 |
| 5 | J. .. Sidlo | Hậu vệ | 32 |
| 97 | T. Bulir | Tiền vệ | 29 |
| 75 | V. Gebert | Tiền vệ | 31 |
| 46 | J. Jindřišek | Tiền vệ | 44 |
| 88 | S. Kocka | Tiền vệ | 23 |
| 7 | S. Munzar | Tiền vệ | 29 |
| 14 | O. Stepanek | Tiền vệ | 25 |
| 93 | Martin Svrček | Tiền vệ | 22 |
| 11 | D. Vycital | Tiền vệ | 22 |
| 9 | J. Divis | Tiền đạo | 39 |
| 10 | A. Podrazil | Tiền đạo | 19 |
| 48 | O. Valenta | Tiền đạo | 22 |