Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Slovan Velvary
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Stadion TJ Slovan Velvary (2,700 chỗ) · 👔 HLV Z. Hašek
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
3
2
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | J. Krasl | Thủ môn | 44 |
| 31 | Y. Molleja | Thủ môn | 22 |
| 21 | A. Beranek | Hậu vệ | 35 |
| 2 | V. Heger | Hậu vệ | 31 |
| 39 | J. Jelinek | Hậu vệ | 22 |
| 14 | N. Ljubijankic | Hậu vệ | 22 |
| 24 | J. Radl | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Ibrahima Sarr | Hậu vệ | 25 |
| 6 | J. Setka | Hậu vệ | 19 |
| 36 | L. Sulc | Hậu vệ | 24 |
| 19 | T. Belaska | Tiền vệ | 21 |
| 5 | P. Hronek | Tiền vệ | 32 |
| 15 | K. Ibrahim | Tiền vệ | 30 |
| 37 | V. Sedlacek | Tiền vệ | 18 |
| 7 | P. Vlcek | Tiền vệ | 20 |
| 22 | M. Zeman | Tiền vệ | 36 |
| 26 | D. Adelekun | Tiền đạo | 20 |
| 30 | F. Sladovnik | Tiền đạo | 19 |
| 35 | I. Sow | Tiền đạo | 23 |
| 30 | O. Stursa | Tiền đạo | 25 |