Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Prostějov
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1904 · 🏟️ Stadion 1. HFK Olomouc (2,900 chỗ) · 👔 HLV P. Šustr
Thống kê mùa giải
30
6
12
12
32
44
4
Phong độ: HTHHBHHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 27 | P. Mikulec | Thủ môn | 26 |
| 24 | M. Vanak | Thủ môn | 25 |
| 19 | Dominik Fišer | Hậu vệ | 20 |
| 21 | J. Kadlec | Hậu vệ | 26 |
| 2 | M. Kirschbaum | Hậu vệ | 24 |
| J. Ondris | Hậu vệ | 18 | |
| 79 | S. Polasek | Hậu vệ | 21 |
| 13 | M. Šindelář | Hậu vệ | 34 |
| 2 | A. Slama | Hậu vệ | 19 |
| 5 | T. Ushiyama | Hậu vệ | 25 |
| 6 | D. Dziuba | Tiền vệ | 25 |
| 17 | L. Hrdlička | Tiền vệ | 24 |
| 22 | M. Jaron | Tiền vệ | 24 |
| M. Kejř | Tiền vệ | 24 | |
| 9 | J. Matousek | Tiền vệ | 25 |
| 7 | M. Polášek | Tiền vệ | 24 |
| 5 | D. Vagner | Tiền vệ | 19 |
| 22 | M. Zapletal | Tiền vệ | 27 |
| 14 | A. Cissé | Tiền đạo | 24 |
| 8 | A. Imrana | Tiền đạo | 19 |
| 70 | J. Koudelka | Tiền đạo | 33 |
| 8 | F. Mikeš | Tiền đạo | 20 |
| 28 | Lukáš Raab | Tiền đạo | 25 |
| 18 | A. Struhar | Tiền đạo | 19 |
| 30 | P. Voleský | Tiền đạo | 27 |