Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Karviná
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 2003 · 🏟️ Městský Stadión (4,838 chỗ) · 👔 HLV M. Hysky
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | J. Lapeš | Thủ môn | 26 |
| 1 | V. Neuman | Thủ môn | 25 |
| 1 | O. Schovanec | Thủ môn | 19 |
| 24 | Jan Chytrý | Hậu vệ | 21 |
| 16 | O. Drobek | Hậu vệ | 19 |
| 36 | L. Endl | Hậu vệ | 22 |
| 25 | J. Fleišman | Hậu vệ | 41 |
| 12 | M. Hybl | Hậu vệ | 31 |
| 14 | Y. Lawali | Hậu vệ | 19 |
| 19 | N. Milić | Hậu vệ | 21 |
| 9 | D. Motycka | Hậu vệ | 22 |
| 15 | V. Vavrik | Hậu vệ | 20 |
| 10 | D. Samko | Tiền vệ | 25 |
| 17 | S. Šigut | Tiền vệ | 23 |
| 77 | R. Štorman | Tiền vệ | 21 |
| 4 | A. Traoré | Tiền vệ | 21 |
| 11 | V. Valosek | Tiền vệ | 18 |
| 72 | J. Bello | Tiền đạo | 20 |
| 31 | O. Condé | Tiền đạo | 21 |
| 20 | Kahuan Vinicius | Tiền đạo | 21 |
| 55 | F. Konate | Tiền đạo | 19 |
| 24 | A. Kronus | Tiền đạo | 23 |
| 29 | J. Pira | Tiền đạo | 18 |
| 38 | O. Šašinka | Tiền đạo | 27 |