Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Opava
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1907 · 🏟️ Stadion v Městských sadech (7,758 chỗ) · 👔 HLV J. Balcarek
Thống kê mùa giải
30
11
11
8
42
31
12
Phong độ: BBHHBBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | J. Ciupa | Thủ môn | 27 |
| 29 | S. Jovanoski | Thủ môn | 19 |
| 5 | Amadou Aidara | Hậu vệ | 21 |
| 2 | A. Buchta | Hậu vệ | 20 |
| 7 | F. Cejka | Hậu vệ | 24 |
| 22 | M. Helešic | Hậu vệ | 29 |
| 6 | J. Janoscin | Hậu vệ | 33 |
| 23 | O. Lehoczki | Hậu vệ | 27 |
| 5 | S. Pejsa | Hậu vệ | 20 |
| 4 | J. Srubek | Hậu vệ | 25 |
| 8 | F. Stepanek | Hậu vệ | 26 |
| 20 | R. Zalesak | Hậu vệ | 24 |
| 16 | E. Barteska | Tiền vệ | 16 |
| 68 | M. Boukassi | Tiền vệ | 29 |
| 99 | P. Broz | Tiền vệ | 18 |
| 17 | D. Darmovzal | Tiền vệ | 25 |
| 13 | J. Fabianek | Tiền vệ | 22 |
| 27 | D. Krch | Tiền vệ | 22 |
| 9 | B. Lacík | Tiền vệ | 23 |
| 10 | L. Mužík | Tiền vệ | 27 |
| 14 | M. Novák | Tiền vệ | 23 |
| 27 | A. Sochor | Tiền vệ | 20 |
| 21 | N. Turanjanin | Tiền vệ | 24 |
| 15 | M. Vladar | Tiền vệ | 19 |
| 7 | L. Branecký | Tiền đạo | 19 |
| 25 | B. Sy | Tiền đạo | 25 |