Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Polonia Bytom
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1920 · 🏟️ Stadion Polonii Bytom (1,175 chỗ) · 👔 HLV A. Burek
Thống kê mùa giải
34
13
8
13
56
50
8
Phong độ: HBBTTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | W. Banasik | Thủ môn | 19 |
| 35 | K. Mazur | Thủ môn | 22 |
| F. Zwolinski | Thủ môn | 19 | |
| 16 | A. Gajgier | Hậu vệ | 22 |
| 25 | D. Konieczny | Hậu vệ | 28 |
| 30 | O. Krzyżak | Hậu vệ | 23 |
| 77 | J. Szymański | Hậu vệ | 23 |
| 11 | K. Andrzejczak | Tiền vệ | 29 |
| 26 | J. Jokel | Tiền vệ | 21 |
| 21 | S. Kadziolka | Tiền vệ | 19 |
| 20 | J. Łabędzki | Tiền vệ | 19 |
| 8 | M. Łabojko | Tiền vệ | 24 |
| 10 | K. Michalski | Tiền vệ | 25 |
| 10 | B. Mioč | Tiền vệ | 31 |
| 22 | K. Orlik | Tiền vệ | 26 |
| 16 | P. Stefanski | Tiền vệ | 35 |
| 14 | G. Szymusik | Tiền vệ | 27 |
| 32 | A. Winkler | Tiền vệ | 16 |
| 17 | K. Wołkowicz | Tiền vệ | 31 |
| M. Wolski | Tiền vệ | 28 | |
| M. Wziech | Tiền vệ | 23 | |
| 7 | L. Zielinski | Tiền vệ | 27 |
| 23 | J. Arak | Tiền đạo | 30 |
| 34 | D. Harwin | Tiền đạo | 17 |
| 9 | K. Wojtyra | Tiền đạo | 28 |