Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Warta Poznań
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Enea Stadion (43,269 chỗ) · 👔 HLV R. Tarasiewicz
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 42 | L. Przybylak | Thủ môn | 21 |
| 24 | D. Avdeev | Hậu vệ | 23 |
| 35 | F. Jakubowski | Hậu vệ | 21 |
| 2 | K. Lepczyński | Hậu vệ | 24 |
| 18 | A. Najemski | Hậu vệ | 29 |
| 4 | T. Wojcinowicz | Hậu vệ | 29 |
| 27 | J. Apolinarski | Tiền vệ | 26 |
| 16 | I. Kornobis | Tiền vệ | 21 |
| 8 | K. Kumoch | Tiền vệ | 25 |
| 23 | P. Kusztal | Tiền vệ | 22 |
| B. Lelito | Tiền vệ | 21 | |
| 7 | K. Lysiak | Tiền vệ | 21 |
| 27 | O. Mazurkiewicz | Tiền vệ | 19 |
| 13 | J. Niedzielski | Tiền vệ | 20 |
| 29 | K. Rychert | Tiền vệ | 21 |
| 71 | S. Steblecki | Tiền vệ | 33 |
| 17 | M. Stefaniak | Tiền vệ | 25 |
| J. Szalaty | Tiền vệ | 19 | |
| A. Wnuk | Tiền vệ | 20 | |
| A. Wołczek | Tiền vệ | 20 | |
| 74 | S. Zalewski | Tiền vệ | 25 |
| 21 | M. Żyłła | Tiền vệ | 25 |
| J. Kendzia | Tiền đạo | 19 | |
| 99 | M. Smoczyński | Tiền đạo | 18 |
| 9 | M. Stanek | Tiền đạo | 20 |