Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Odra Opole
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Itaka Arena (11,600 chỗ) · 👔 HLV R. Sobolewski
Thống kê mùa giải
34
11
11
12
34
40
9
Phong độ: TTHBBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | A. Haluch | Thủ môn | 30 |
| 1 | M. Mleczko | Thủ môn | 26 |
| 47 | M. Bialowas | Hậu vệ | 19 |
| 52 | Cassio | Hậu vệ | 26 |
| 26 | F. Kendzia | Hậu vệ | 28 |
| 33 | F. Kupczyk | Hậu vệ | 19 |
| 35 | N. Mijušković | Hậu vệ | 33 |
| 7 | M. Miloš | Hậu vệ | 32 |
| 25 | K. Palacz | Hậu vệ | 22 |
| 55 | M. Pingot | Hậu vệ | 22 |
| 3 | J. Piroch | Hậu vệ | 30 |
| 6 | J. Pochciol | Hậu vệ | 22 |
| 22 | M. Spychała | Hậu vệ | 27 |
| 24 | J. Szrek | Hậu vệ | 28 |
| 14 | T. Gajda | Tiền vệ | 29 |
| 16 | A. Liber | Tiền vệ | 24 |
| 18 | S. Mida | Tiền vệ | 20 |
| 8 | M. Scalet | Tiền vệ | 28 |
| 10 | B. Barański | Tiền đạo | 19 |
| 9 | M. Feliks | Tiền đạo | 26 |
| 11 | J. Pérez | Tiền đạo | 27 |
| 19 | K. Przybyłko | Tiền đạo | 32 |
| 17 | B. Spacil | Tiền đạo | 22 |
| 77 | S. Szkliński | Tiền đạo | 19 |