Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Podbeskidzie
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1907 · 🏟️ Stadion Miejski (15,292 chỗ) · 👔 HLV M. Smyła
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | S. Branczyk | Thủ môn | 19 |
| 1 | K. Forenc | Thủ môn | 33 |
| 4 | M. Biernat | Hậu vệ | 33 |
| 22 | Kacper Gach | Hậu vệ | 27 |
| 3 | A. Kasperkiewicz | Hậu vệ | 31 |
| 17 | J. Majsterek | Hậu vệ | 25 |
| 2 | K. Sochań | Hậu vệ | 21 |
| 47 | M. Swita | Hậu vệ | 20 |
| 6 | A. Iwanczyk | Tiền vệ | 18 |
| 21 | K. Kolanko | Tiền vệ | 19 |
| 26 | O. Sewerzyński | Tiền vệ | 24 |
| 61 | K. Smoliński | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Piotr Szuminski | Tiền vệ | 19 |
| 8 | D. Takáč | Tiền vệ | 28 |
| 37 | O. Tomczyk | Tiền vệ | 19 |
| 26 | K. Twardosz | Tiền vệ | 19 |
| 14 | M. Urynowicz | Tiền vệ | 29 |
| 11 | T. Hirosawa | Tiền đạo | 23 |
| 90 | L. Klisiewicz | Tiền đạo | 23 |
| 84 | B. Martosz | Tiền đạo | 19 |
| 10 | D. Pietraszkiewicz | Tiền đạo | 24 |
| 9 | E. Shikavka | Tiền đạo | 33 |
| 7 | M. Sitek | Tiền đạo | 25 |
| 98 | W. Slomka | Tiền đạo | 26 |