Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Miedz Legnica
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1971 · 🏟️ Stadion im. Orła Białego (6,244 chỗ) · 👔 HLV I. Mamrot
Thống kê mùa giải
34
15
7
12
52
53
4
Phong độ: HTBBTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 77 | Franciszek Chojak | Thủ môn | 20 |
| 72 | I. Lučić | Thủ môn | 30 |
| 77 | K. Narozny | Thủ môn | 16 |
| 12 | Dmytro Sydorenko | Thủ môn | 23 |
| 28 | B. Diallo | Hậu vệ | 20 |
| 3 | M. Grudziński | Hậu vệ | 25 |
| 30 | M. Jovičić | Hậu vệ | 30 |
| 5 | A. Kovačević | Hậu vệ | 32 |
| 78 | M. Mazur | Hậu vệ | 27 |
| 29 | K. Michaleczko | Hậu vệ | 19 |
| 99 | K. Noiszewski | Hậu vệ | 25 |
| 49 | O. Szymoniak | Hậu vệ | 19 |
| 20 | M. Umnicki | Hậu vệ | 19 |
| 7 | M. Bochnak | Tiền vệ | 27 |
| 14 | K. Drygas | Tiền vệ | 34 |
| 70 | W. Hajda | Tiền vệ | 25 |
| 10 | J. Letniowski | Tiền vệ | 27 |
| 17 | I. Maliszewski | Tiền vệ | 18 |
| 88 | S. Paczek | Tiền vệ | 17 |
| 80 | Z. Petrović | Tiền vệ | 25 |
| 8 | J. Serafin | Tiền vệ | 29 |
| 23 | Pandi Pulu | Tiền vệ | 28 |
| 51 | M. Zwan | Tiền vệ | 17 |
| 98 | K. Antonik | Tiền đạo | 27 |
| 18 | Asier Córdoba | Tiền đạo | 25 |
| 9 | K. Fućak | Tiền đạo | 27 |
| 29 | F. Uopmabin | Tiền đạo | 23 |
| 21 | M. Keita | Tiền đạo | 19 |
| 95 | M. Mansfeld | Tiền đạo | 24 |
| Mame Mody Sy | Tiền đạo | 19 | |
| 11 | G. Norlin | Tiền đạo | 28 |
| 6 | J. Podgórski | Tiền đạo | 29 |
| 21 | D. Stanclik | Tiền đạo | 25 |