Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Zaglebie Sosnowiec
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1906 · 🏟️ Stadion Ludowy (7,500 chỗ) · 👔 HLV A. Derbin
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Kabala | Thủ môn | 19 |
| 1 | D. Kudła | Thủ môn | 33 |
| 87 | K. Siuta | Thủ môn | 20 |
| 37 | A. Gryszkiewicz | Hậu vệ | 26 |
| 13 | S. Kopec | Hậu vệ | 31 |
| 15 | I. Kośmicki | Hậu vệ | 23 |
| 32 | S. Krawiec | Hậu vệ | 18 |
| 21 | M. Matras | Hậu vệ | 34 |
| 4 | K. Mironowicz | Hậu vệ | 18 |
| 6 | O. Sikorski | Hậu vệ | 26 |
| 43 | D. Szot | Hậu vệ | 24 |
| 47 | Kacper Tobiczyk | Hậu vệ | 18 |
| 95 | M. Barc | Tiền vệ | 22 |
| 27 | B. Boruń | Tiền vệ | 25 |
| 23 | B. Checinski | Tiền vệ | 21 |
| 22 | I. Dziedzic | Tiền vệ | 20 |
| 8 | P. Gogół | Tiền vệ | 22 |
| 45 | J. Pawlowski | Tiền vệ | 22 |
| 19 | M. Predenkiewicz | Tiền vệ | 21 |
| 4 | M. Rozwandowicz | Tiền vệ | 31 |
| 20 | D. Tront | Tiền vệ | 31 |
| 16 | B. Wasiluk | Tiền vệ | 30 |
| 77 | B. Zawojski | Tiền vệ | 19 |
| 9 | M. Podgorski | Tiền đạo | 23 |
| 10 | L. Rönnberg | Tiền đạo | 22 |
| 17 | K. Skóra | Tiền đạo | 22 |
| 7 | S. Sobczak | Tiền đạo | 33 |
| 18 | Kacper Wolowiec | Tiền đạo | 22 |
| 5 | J. Zajac | Tiền đạo | 21 |
