Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Polonia Nysa
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1946 · 🏟️ Stadion KS Polonia Nysa (1,500 chỗ)
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
2
8
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| P. Charęza | Thủ môn | 26 | |
| P. Kowalczyk | Thủ môn | 33 | |
| I. Marciniak | Thủ môn | 21 | |
| M. Czabanowski | Hậu vệ | 26 | |
| K. Fedorowicz | Hậu vệ | 30 | |
| T. Kowalczyk | Hậu vệ | 29 | |
| R. Bobiński | Tiền vệ | 32 | |
| O. Centrum | Tiền vệ | ||
| Ł. Chodyga | Tiền vệ | 28 | |
| M. Danieluk | Tiền vệ | 24 | |
| B. Dro Narcisse | Tiền vệ | 25 | |
| K. Izydorczyk | Tiền vệ | 24 | |
| A. Majerski | Tiền vệ | 25 | |
| M. Nazar | Tiền vệ | 22 | |
| M. Palach | Tiền vệ | 25 | |
| P. Perkowski | Tiền vệ | 25 | |
| M. Pisula | Tiền vệ | 25 | |
| D. Sikora | Tiền vệ | 21 | |
| A. Setla | Tiền đạo | 31 |