Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Carina Gubin
🌍 Poland · 🏟️ Stadion Miejski Gubin (3,000 chỗ) · 👔 HLV G. Kopernicki
Thống kê mùa giải
2
1
1
0
5
3
0
Phong độ: HT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 77 | Filip Chadala | Thủ môn | 21 |
| Eryk Buszewski | Hậu vệ | 18 | |
| 10 | P. Haraszkiewicz | Hậu vệ | 29 |
| 95 | Radoslaw Kruppa | Hậu vệ | 25 |
| 16 | K. Staszkowian | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Maciej Diduszko | Tiền vệ | 26 |
| 29 | A. Dziedzic | Tiền vệ | 20 |
| 98 | Elorhan | Tiền vệ | 26 |
| 77 | Jakub Janik | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Y. Kamon | Tiền vệ | 27 |
| 7 | M. Nazar | Tiền vệ | 24 |
| 28 | D. Paraszczak | Tiền vệ | 21 |
| 5 | M. Szela | Tiền vệ | 26 |
| 5 | Kacper Zajac | Tiền vệ | 23 |
| 28 | B. Zarkowski | Tiền vệ | 23 |
| P. Bednarczyk | Tiền đạo | 20 | |
| 9 | D. Matuszewski | Tiền đạo | 28 |