Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Zagłębie Lubin II
🌍 Poland · 🏟️ KGHM Zagłębie Arena (16,068 chỗ) · 👔 HLV J. Krzyzanowski
Thống kê mùa giải
7
2
1
4
9
14
0
Phong độ: BBBTHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | A. Matysek | Thủ môn | 18 |
| Daniel Slobodzian | Thủ môn | 18 | |
| Alan Bebas | Hậu vệ | ||
| 3 | M. Bondarenko | Hậu vệ | 26 |
| Mateusz Lipp | Hậu vệ | 21 | |
| 5 | Bartosz Moczynski | Hậu vệ | 20 |
| 10 | M. Czekała | Tiền vệ | 21 |
| 2 | J. Dorozko | Tiền vệ | 19 |
| 8 | O. Drozdzik | Tiền vệ | 19 |
| Kacper Kaczmarek | Tiền vệ | 19 | |
| 20 | S. Rifai | Tiền vệ | 19 |
| 71 | K. Nowogoński | Tiền vệ | 18 |
| 99 | C. Popielec | Tiền vệ | 18 |
| 27 | M. Wcislo | Tiền vệ | |
| 9 | F. Antkiewicz | Tiền đạo | 21 |
| Dominik Gregorski | Tiền đạo | 19 | |
| 9 | P. Kusztal | Tiền đạo | 22 |
| M. Mackowiak | Tiền đạo | ||
| M. Rachubinski | Tiền đạo | 19 | |
| 18 | W. Szafranek | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Mateusz Ziolkowski | Tiền đạo | 22 |
| 2 | B. Zynek | Tiền đạo | 23 |