Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Resovia Rzeszów
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Stadion Stal (12,700 chỗ) · 👔 HLV R. Mroczkowski
Thống kê mùa giải
35
11
12
12
49
47
8
Phong độ: TBBHHHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 91 | K. Bochniarz | Thủ môn | 16 |
| 88 | B. Gacek | Thủ môn | 18 |
| 13 | M. Kwiatek | Thủ môn | 16 |
| 1 | J. Tetyk | Thủ môn | 18 |
| 2 | J. Banach | Hậu vệ | 26 |
| B. Ciszewski | Hậu vệ | 19 | |
| 3 | G. Czapniewski | Hậu vệ | 17 |
| 28 | M. Yudha | Hậu vệ | 21 |
| 23 | M. Geniec | Hậu vệ | 24 |
| 19 | B. Grasza | Hậu vệ | 25 |
| 55 | D. Oko | Hậu vệ | 28 |
| 77 | P. Romanowski | Hậu vệ | 21 |
| Rafal Bajek | Tiền vệ | ||
| 98 | M. Czyżycki | Tiền vệ | 27 |
| 25 | G. Jaroch | Tiền vệ | 27 |
| 15 | D. Kotecki | Tiền vệ | 19 |
| 10 | J. Letniowski | Tiền vệ | 25 |
| 6 | A. Małachowski | Tiền vệ | 27 |
| 22 | K. Rębisz | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Nikodem Kuzera | Tiền đạo | 18 |
| 70 | J. Campbell | Tiền đạo | 34 |
| 7 | M. Ortíz | Tiền đạo | 21 |
| 69 | J. Silný | Tiền đạo | 30 |
| 72 | Mikolaj Szkiela | Tiền đạo | 18 |
| 11 | B. Zimnicki | Tiền đạo | 20 |