Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Znicz Pruszków
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1923 · 🏟️ Stadion Znicza (MZOS) (2,500 chỗ) · 👔 HLV A. Prawda
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | P. Misztal | Thủ môn | 38 |
| 23 | K. Napieraj | Thủ môn | 18 |
| 3 | F. Holuj | Hậu vệ | 20 |
| 5 | J. Jach | Hậu vệ | 31 |
| 30 | D. Barnowski | Tiền vệ | 23 |
| 3 | A. Bartoszewicz | Tiền vệ | 16 |
| 20 | M. Borecki | Tiền vệ | 28 |
| 15 | W. Kieszek | Tiền vệ | 17 |
| 53 | A. Nadolski | Tiền vệ | 20 |
| 14 | V. Okhronchuk | Tiền vệ | 28 |
| 6 | M. Pawlik | Tiền vệ | 30 |
| 80 | P. Plewka | Tiền vệ | 25 |
| 8 | T. Proczek | Tiền vệ | 22 |
| 35 | A. Redlinski | Tiền vệ | |
| 37 | N. Zawistowski | Tiền vệ | 25 |
| 19 | M. Karol | Tiền đạo | 21 |
| Bartosz Mazurek | Tiền đạo | 19 | |
| 77 | F. Skladowski | Tiền đạo | 20 |