Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV T. Kafarski
Thống kê mùa giải
34
12
8
14
51
59
5
Phong độ: BBBBHTBB
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | M. Abramowicz | Thủ môn | 33 |
| 76 | J. Rajczykowski | Thủ môn | 20 |
| 72 | W. Szpaler | Thủ môn | 17 |
| Bartosz Pituch | Hậu vệ | 20 | |
| 3 | R. Remisz | Hậu vệ | 33 |
| 4 | S. Rogala | Hậu vệ | 25 |
| 8 | M. Andruszko | Tiền vệ | 19 |
| 66 | M. Broda | Tiền vệ | 18 |
| 20 | D. Ciechanowski | Tiền vệ | 29 |
| 77 | A. Dziuniak | Tiền vệ | 18 |
| 20 | A. Gorgon | Tiền vệ | 37 |
| 19 | D. Kisly | Tiền vệ | 25 |
| 10 | D. Kort | Tiền vệ | 30 |
| 8 | M. Koziara | Tiền vệ | 29 |
| 11 | K. Nowak | Tiền vệ | 24 |
| 23 | S. Nowicki | Tiền vệ | 26 |
| 15 | K. Wojdak | Tiền vệ | 27 |
| 22 | A. Wozniak | Tiền vệ | 18 |
| S. Zan | Tiền vệ | 20 | |
| 42 | K. Zendelek | Tiền vệ | 19 |
| 13 | S. Kapelusz | Tiền đạo | 31 |
| 9 | K. Ropski | Tiền đạo | 29 |