Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Písek
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Městský sportovní areál (5,000 chỗ) · 👔 HLV R. Grossmann
Thống kê mùa giải
5
1
3
1
7
11
0
Phong độ: THHBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | T. Kubec | Thủ môn | 19 |
| 1 | T. Lerch | Thủ môn | 21 |
| 19 | A. Bartik | Hậu vệ | 19 |
| 20 | V. Bartizal | Hậu vệ | 21 |
| 12 | O. Belousek | Hậu vệ | 35 |
| 22 | M. Marousek | Hậu vệ | 20 |
| 2 | T. Riha | Hậu vệ | 17 |
| 9 | V. Gornicky | Tiền vệ | 22 |
| 17 | A. Horanek | Tiền vệ | 20 |
| 8 | A. Hovorka | Tiền vệ | |
| 4 | J. Kaspar | Tiền vệ | 21 |
| 21 | J. Malecha | Tiền vệ | 25 |
| 13 | M. Marik | Tiền vệ | 19 |
| 14 | M. Marik | Tiền vệ | 25 |
| 17 | J. Obdrzal | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Jakub Pařízek | Tiền vệ | 18 |
| 11 | Robin Polanský | Tiền vệ | 23 |
| 19 | A. Sedlacek | Tiền vệ | 18 |
| 9 | M. Simonik | Tiền vệ | 22 |
| 10 | T. Arzberger | Tiền đạo | 26 |
| 8 | F. Belej | Tiền đạo | 23 |
| 24 | T. Bily | Tiền đạo | 22 |
| 9 | F. Firbacher | Tiền đạo | 24 |
| 6 | M. Prasek | Tiền đạo | 22 |
| 16 | Jan Vitovec | Tiền đạo | 23 |
| 15 | M. Voracek | Tiền đạo | 32 |