Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sparta Praha II
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1893 · 🏟️ eFotbal aréna (5,600 chỗ) · 👔 HLV M. Horňák
Thống kê mùa giải
5
1
1
3
7
10
1
Phong độ: BBBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 47 | Lukas Franc | Thủ môn | 17 |
| 61 | D. Kerl | Thủ môn | 24 |
| 30 | D. Kerl | Thủ môn | 18 |
| 42 | P. Rodriguez | Thủ môn | 19 |
| 44 | T. Soucek | Thủ môn | 19 |
| 66 | S. Zajac | Thủ môn | 17 |
| 18 | M. Divis | Hậu vệ | 19 |
| 8 | M. Jedlička | Hậu vệ | 21 |
| 5 | D. Krpalek | Hậu vệ | 18 |
| 14 | O. Lilling | Hậu vệ | 20 |
| 25 | V. Novák | Hậu vệ | 19 |
| F. Panák | Hậu vệ | 30 | |
| 12 | S. Pech | Hậu vệ | 16 |
| 22 | J. Rebibo | Hậu vệ | 20 |
| 26 | F. Riha | Hậu vệ | 20 |
| 4 | A. T. Sivok | Hậu vệ | 16 |
| 16 | J. Feit | Tiền vệ | 19 |
| 2 | M. Kotisek | Tiền vệ | 17 |
| 23 | V. Kotisek | Tiền vệ | 18 |
| 29 | L. Moudrý | Tiền vệ | 18 |
| 28 | S. Pavlo | Tiền vệ | 18 |
| J. Pešek | Tiền vệ | 32 | |
| 6 | J. Tosnar | Tiền vệ | 19 |
| 6 | S. Vodolan | Tiền vệ | 18 |
| 17 | P. Zíka | Tiền vệ | 19 |
| 20 | L. Azaka | Tiền đạo | 16 |
| 19 | F. Kaczmarek | Tiền đạo | 18 |
| 32 | D. Lasek | Tiền đạo | |
| 11 | R. Mokrovics | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Iverson Negouai | Tiền đạo | 18 |
| 15 | O. Pavlik | Tiền đạo | 19 |
| 2 | Karel Rozanek | Tiền đạo | 20 |
| 10 | T. Schánělec | Tiền đạo | 23 |
| 24 | J. Topic | Tiền đạo | 17 |
| 17 | T. Vankat | Tiền đạo | 18 |
| 8 | A. Vitarigov | Tiền đạo | 20 |