Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vysočina Jihlava
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1948 · 🏟️ Stadion v Jiráskově ulici (4,500 chỗ) · 👔 HLV M. Jarolim
Thống kê mùa giải
30
7
8
15
32
39
7
Phong độ: BBBHBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | J. Masat | Thủ môn | 17 |
| 31 | F. Slavata | Thủ môn | 21 |
| 32 | P. Soukup | Thủ môn | 30 |
| 40 | Ibrahim Alkasim | Hậu vệ | 20 |
| 2 | M. Boussou | Hậu vệ | 22 |
| 19 | J. Haala | Hậu vệ | 20 |
| 21 | M. Hošek | Hậu vệ | 24 |
| 6 | D. Stetka | Hậu vệ | 23 |
| 5 | F. Vesely | Hậu vệ | 19 |
| 27 | A. Čermák | Tiền vệ | 32 |
| 7 | T. Franek | Tiền vệ | 23 |
| 14 | A. KoÄÃ | Tiền vệ | 23 |
| 24 | M. Krehlik | Tiền vệ | 22 |
| 6 | B. Labaran Khalid | Tiền vệ | 22 |
| 22 | M. Lacko | Tiền vệ | 38 |
| 20 | J. Lopatar | Tiền vệ | 20 |
| 25 | D. Matousek | Tiền vệ | 19 |
| 46 | S. Ousmane | Tiền vệ | 18 |
| 42 | M. Selicha | Tiền vệ | 20 |
| 11 | R. Krivanek | Tiền đạo | 25 |
| 9 | T. Omotoye | Tiền đạo | 23 |
| 11 | M. Smutny | Tiền đạo | 19 |
| 18 | V. Strakl | Tiền đạo | 24 |
| 12 | I. Usman | Tiền đạo | 19 |
| 30 | M. Zahradnik | Tiền đạo | 20 |