Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Erzgebirge Aue
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Erzgebirgsstadion (16,080 chỗ) · 👔 HLV J. Härtel
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 38 | T. Kretschmer | Thủ môn | 18 |
| 1 | M. Männel | Thủ môn | 37 |
| 36 | Max Uhlig | Thủ môn | 19 |
| 23 | A. Barylla | Hậu vệ | 28 |
| 21 | M. Burghardt | Hậu vệ | 21 |
| 29 | J. Collins | Hậu vệ | 31 |
| 31 | H. Kaps | Hậu vệ | 19 |
| 25 | Leon Prosche | Hậu vệ | 19 |
| 11 | E. Uhlmann | Hậu vệ | 22 |
| 8 | M. Clausen | Tiền vệ | 23 |
| 20 | J. Fabisch | Tiền vệ | 24 |
| Q. Fraulob | Tiền vệ | 18 | |
| 10 | J. Günther-Schmidt | Tiền vệ | 31 |
| 32 | F. Heidrich | Tiền vệ | 18 |
| 13 | E. Majetschak | Tiền vệ | 25 |
| C. Ramadan | Tiền vệ | 23 | |
| 5 | Luan Simnica | Tiền vệ | 21 |
| 34 | M. Stefaniak | Tiền vệ | 30 |
| 15 | M. Bär | Tiền đạo | 33 |
| 9 | R. Bornschein | Tiền đạo | 26 |
| 27 | F. Hetzsch | Tiền đạo | 21 |
| 39 | M. Schmid | Tiền đạo | 22 |
| 30 | M. Seiffert | Tiền đạo | 25 |
| 14 | B. Tashchy | Tiền đạo | 32 |