Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

BFC Dynamo
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1966 · 🏟️ Sportforum Hohenschönhausen (12,400 chỗ) · 👔 HLV R. Rydlewicz
Thống kê mùa giải
34
10
10
14
45
50
7
Phong độ: HTTHBBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | P. Hainke | Thủ môn | 21 |
| 4 | A. Amadou | Hậu vệ | 23 |
| 22 | T. Gunte | Hậu vệ | 28 |
| 27 | L. Kuffour | Hậu vệ | 23 |
| 13 | Larry Oellers | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Moritz Polte | Hậu vệ | 18 |
| 14 | J. Breitfeld | Tiền vệ | 29 |
| 23 | I. Knežević | Tiền vệ | 32 |
| 2 | J. Liebelt | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Levin Mattmüller | Tiền vệ | 21 |
| M. Ramoth | Tiền vệ | 18 | |
| 8 | J. Shcherbakovski | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Tim Windsheimer | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Rufat Dadashov | Tiền đạo | 34 |
| 9 | Leander Fritzsche | Tiền đạo | 25 |
| 28 | W. Reincke | Tiền đạo | 22 |