Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Phönix Lübeck
🌍 Đức · 🏟️ Sportplatz an der Travemünder Allee (5,000 chỗ) · 👔 HLV O. Zapel
Thống kê mùa giải
34
16
8
10
53
43
13
Phong độ: TBBTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| T. Ackermann | Thủ môn | 20 | |
| 30 | C. Leonhard | Thủ môn | 24 |
| 1 | M. Schneider | Thủ môn | 25 |
| 1 | V. Kudrjavcevs | Thủ môn | 27 |
| V. Halytskyi | Thủ môn | 20 | |
| E. Hartwig | Hậu vệ | 22 | |
| 27 | C. Bock | Hậu vệ | 26 |
| S. Kokovas | Hậu vệ | 24 | |
| 21 | V. Sadrifar | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Kevin Ntika Bondombe | Hậu vệ | 30 |
| S. van Looy | Hậu vệ | 28 | |
| 13 | O. Iloka | Hậu vệ | 32 |
| 5 | J. Vollert | Hậu vệ | 27 |
| 14 | J. Ganda | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Ben Luca Jablonski | Tiền vệ | 20 |
| 8 | F. Maiolo | Tiền vệ | 28 |
| 7 | Julius Jamal Kliti | Tiền vệ | 21 |
| J. Campagne | Tiền vệ | 22 | |
| 34 | Hamissou Hassan Ali | Tiền vệ | 20 |
| S. Jakubiak | Tiền vệ | 32 | |
| 20 | E. Adou | Tiền vệ | 23 |
| 17 | Y. Obushnyi | Tiền vệ | 21 |
| 28 | N. Simsek | Tiền vệ | 20 |
| Vladyslav Kraev | Tiền vệ | 30 | |
| 10 | J. Stöver | Tiền vệ | 26 |
| 35 | J. Krüger | Tiền vệ | 21 |
| 25 | N. Poplawski | Tiền đạo | 23 |
| 24 | L. Kurtz | Tiền đạo | 19 |
| N. Enseleit | Tiền đạo | 20 | |
| M. El Sheikh | Tiền đạo | 20 | |
| 36 | K. Onuigwe | Tiền đạo | 22 |
| 18 | L. Fritzsche | Tiền đạo | 25 |
| 23 | Jean Paul Ajala-Alexis | Tiền đạo | 26 |
| 11 | A. Ihde | Tiền đạo | 22 |
| 79 | J. Pohl | Tiền đạo | 29 |