Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

HSC Hannover
🌍 Đức · 🏟️ HSC-Stadion Constantinstraße (3,000 chỗ) · 👔 HLV M. Polomka
Thống kê mùa giải
34
10
7
17
49
84
5
Phong độ: BBBHTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| K. Ansu | Thủ môn | 20 | |
| K. Bäte | Thủ môn | 28 | |
| B. Fielsch | Thủ môn | 30 | |
| J. Wegner | Hậu vệ | 20 | |
| Fabian Weigel | Hậu vệ | 24 | |
| B. Kavakli | Hậu vệ | 25 | |
| P. Wegner | Hậu vệ | 20 | |
| Moritz Dittmann | Hậu vệ | 22 | |
| L. Baar | Tiền vệ | 27 | |
| T. Tasdelen | Tiền vệ | 19 | |
| Luis Prior-Bautista | Tiền vệ | 22 | |
| Jonas Röhrbein | Tiền vệ | 22 | |
| D. Vukančić | Tiền vệ | 23 | |
| Yannik Pohlmann | Tiền vệ | 23 | |
| M. Ãzün | Tiền vệ | 22 | |
| Moritz Riegel | Tiền vệ | 21 | |
| Lasse von Bötticher | Tiền vệ | 19 | |
| Tino Amberg | Tiền vệ | 20 | |
| T. Hausmann | Tiền vệ | 20 | |
| M. Langer | Tiền vệ | 28 | |
| Mico Noel Schmidt | Tiền vệ | 17 | |
| Evren Serbes | Tiền đạo | 29 | |
| 29 | F. Kiszka | Tiền đạo | 25 |
| L. Fender | Tiền đạo | 24 |