Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Magdeburg II
🌍 Đức · 🏟️ Platz 2 MCDD-Arena (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
34
15
4
15
61
55
7
Phong độ: TBTBTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Felix Güldner | Thủ môn | 19 | |
| 39 | T. Schlitter | Thủ môn | 21 |
| 40 | Robert Kampa | Thủ môn | 20 |
| 30 | N. Kruth | Thủ môn | 22 |
| Marcel Zajusch | Hậu vệ | 19 | |
| 34 | T. Chahed | Hậu vệ | 29 |
| Kenan Aydin | Hậu vệ | 21 | |
| 18 | Marvin Pohl | Hậu vệ | 19 |
| J. Pfennig | Hậu vệ | 22 | |
| 4 | E. Džogović | Hậu vệ | 22 |
| W. Kamm | Tiền vệ | 23 | |
| T. Giesen | Tiền vệ | 22 | |
| Albert Frank Millgramm | Tiền vệ | 21 | |
| 31 | R. Leipertz | Tiền vệ | 32 |
| Leon Noel Mergner | Tiền vệ | 19 | |
| Laurin Schößler | Tiền vệ | 19 | |
| H. Hink | Tiền vệ | 22 | |
| F. Vogler | Tiền vệ | 22 | |
| 6 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ | 20 |
| T. Birk | Tiền vệ | 21 | |
| 13 | C. Krempicki | Tiền vệ | 31 |
| S. Korsch | Tiền vệ | 26 | |
| M. Sanogo | Tiền đạo | 21 | |
| 18 | E. Kuhinja | Tiền đạo | 23 |
| 35 | Magnus Elias Baars | Tiền đạo | 19 |
| C. Schulze | Tiền đạo | 20 | |
| E. Widmann | Tiền đạo | 21 | |
| E. Bytyqi | Tiền đạo | 28 | |
| Joonas Joachim Peter Frenzel | Tiền đạo | 19 |