Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Luckenwalde
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1963 · 🏟️ Werner-Seelenbinder-Stadion (3,000 chỗ) · 👔 HLV J. Kistenmacher
Thống kê mùa giải
34
11
10
13
36
45
10
Phong độ: BBHTBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Palmowski | Thủ môn | 24 |
| 32 | K. Tittel | Thủ môn | 31 |
| L. Dreihardt | Hậu vệ | 19 | |
| S. R. Jannene | Hậu vệ | 22 | |
| C. Koplin | Hậu vệ | 31 | |
| 18 | R. Merke | Hậu vệ | 21 |
| P. Butendeich | Tiền vệ | ||
| 27 | J. Kühn | Tiền vệ | 23 |
| 20 | T. Maciejewski | Tiền vệ | 24 |
| L. Neumann | Tiền vệ | 18 | |
| 8 | A. Pollasch | Tiền vệ | 32 |
| 43 | Tim Schleinitz | Tiền vệ | 20 |
| 9 | F. Schneider | Tiền vệ | 23 |
| F. Schroder | Tiền vệ | 19 | |
| M. Bachmann | Tiền đạo | 24 | |
| 19 | S. Gollnack | Tiền đạo | 23 |
| 27 | P. König | Tiền đạo | 25 |
| L. Will | Tiền đạo | 26 |