Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

RSV Eintracht
🌍 Đức · 🏟️ Sportplatz Heinrich-Zille-Straße (1,000 chỗ) · 👔 HLV Patrick Hinze
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | B. Brackmann | Thủ môn | 20 |
| 1 | Liam Brenn | Thủ môn | 19 |
| 29 | Arthur Ekalle | Hậu vệ | 29 |
| 19 | Tom Fron | Hậu vệ | 21 |
| 4 | C. Gullmeister | Hậu vệ | 19 |
| 3 | G. Koschembahr | Hậu vệ | |
| 11 | D. Kruska | Hậu vệ | 27 |
| 24 | Saheed Mustapha | Hậu vệ | 31 |
| 20 | Lukas Dirk-Andre Sommer | Hậu vệ | 20 |
| 7 | T. Göth | Tiền vệ | 25 |
| 6 | L. Hellwig | Tiền vệ | 34 |
| 28 | L. Krusemann | Tiền vệ | 28 |
| 15 | H. Lehmann | Tiền vệ | 18 |
| 5 | L. Samson | Tiền vệ | 30 |
| 18 | F. Seeger | Tiền vệ | 20 |
| 16 | L. Vujic | Tiền vệ | |
| 31 | M. Yatkiner | Tiền vệ | |
| 27 | Endi Jupolli | Tiền đạo | 20 |
| 9 | T. Plumpe | Tiền đạo | 25 |
| 23 | M. Steinborn | Tiền đạo | 36 |