Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lokomotive Leipzig
🌍 Đức · 📅 Thành lập 2003 · 🏟️ Bruno-Plache-Stadion (12,300 chỗ) · 👔 HLV J. Seitz
Thống kê mùa giải
34
23
3
8
65
30
16
Phong độ: BTBHTBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Naumann | Thủ môn | 32 |
| 27 | David Grozinger | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Jan Stein | Hậu vệ | 23 |
| 28 | L. von Piechowski | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Lukas Wilton | Hậu vệ | 30 |
| 15 | L. Zimmer | Hậu vệ | 23 |
| 8 | F. Abderrahmane | Tiền vệ | 29 |
| 34 | T. Dombrowa | Tiền vệ | 26 |
| 21 | C. Maier | Tiền vệ | 26 |
| 30 | Eren Ozturk | Tiền vệ | 21 |
| 14 | A. Siebeck | Tiền vệ | 32 |
| 11 | A. Adetula | Tiền đạo | 27 |
| 17 | J. Arcalean | Tiền đạo | 28 |
| 22 | D. Čevis | Tiền đạo | 24 |
| 29 | Kang Min-Gi | Tiền đạo | 24 |
| 9 | S. Maderer | Tiền đạo | 29 |
| 24 | A. Rühlemann | Tiền đạo | 21 |
| 7 | P. Verkamp | Tiền đạo | 28 |
| 13 | D. Ziane | Tiền đạo | 33 |