Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Würzburger Kickers
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1907 · 🏟️ AKON ARENA (13,080 chỗ) · 👔 HLV R. Santelli
Thống kê mùa giải
5
1
2
2
6
9
1
Phong độ: BBHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | M. Rajkovacic | Thủ môn | 25 |
| 27 | N. De Medina | Hậu vệ | 28 |
| L. Eberle | Hậu vệ | 20 | |
| 28 | E. Farahnak | Hậu vệ | 27 |
| 22 | D. Hägele | Hậu vệ | 36 |
| 16 | P. Kurzweg | Hậu vệ | 31 |
| Kristijan Taseski | Hậu vệ | 22 | |
| 6 | Namrud Embaye | Tiền vệ | 23 |
| 23 | L. Hemmerich | Tiền vệ | 27 |
| 25 | D. Meisel | Tiền vệ | 26 |
| 5 | E. Zejnullahu | Tiền vệ | 31 |
| 40 | D. Abrangao | Tiền đạo | 21 |
| 21 | D. Berisha | Tiền đạo | 23 |
| 15 | T. Bonga | Tiền đạo | 28 |
| 18 | F. Evina | Tiền đạo | 25 |
| 7 | I. Franjić | Tiền đạo | 28 |
| 29 | Jermain Nischalke | Tiền đạo | 23 |
| 3 | L. Omore | Tiền đạo | 23 |