Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hallescher FC
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1966 · 🏟️ Leuna Chemie Stadion (15,065 chỗ) · 👔 HLV M. Zimmermann
Thống kê mùa giải
34
19
6
9
63
36
13
Phong độ: BTBHTBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | L. Bendel | Thủ môn | 22 |
| 40 | J. Plath | Thủ môn | 23 |
| 2 | R. Berger | Hậu vệ | 29 |
| 5 | B. Halili | Hậu vệ | 27 |
| 10 | Serhat Polat | Hậu vệ | 24 |
| 4 | K. Zaruba | Hậu vệ | 23 |
| 44 | F. Elezi | Tiền vệ | 27 |
| 27 | V. Kastull | Tiền vệ | 20 |
| 17 | M. Kulke | Tiền vệ | 25 |
| 34 | Felix Langhammer | Tiền vệ | 19 |
| 6 | J. Löhmannsröben | Tiền vệ | 34 |
| 13 | N. Stierlin | Tiền vệ | 25 |
| 16 | P. Weber | Tiền vệ | 21 |
| 20 | J. Wosz | Tiền vệ | 23 |
| 26 | Bocar Baró | Tiền đạo | 27 |
| 43 | J. Damelang | Tiền đạo | 22 |
| 18 | Lucas Ehrlich | Tiền đạo | 21 |
| 9 | M. Fakhro | Tiền đạo | 28 |
| 11 | F. Hartmann | Tiền đạo | 24 |
| 23 | M. Hauptmann | Tiền đạo | 26 |