Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atlas Delmenhorst
🌍 Đức · 🏟️ Stadion an der Düsternortstraße (7,000 chỗ) · 👔 HLV Riebau
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
3
7
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 26 | Kilian Sanden | Thủ môn | 21 |
| 1 | Damian Schobert | Thủ môn | 26 |
| 18 | T. Berling | Hậu vệ | 21 |
| 3 | D. Burke | Hậu vệ | 29 |
| 30 | M. Siech | Hậu vệ | 28 |
| 5 | I. Temin | Hậu vệ | 33 |
| 22 | Linus Urban | Hậu vệ | 21 |
| 19 | Timon-Julian Widiker | Hậu vệ | 19 |
| 21 | Philipp Eggersgluss | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Dinand Gijsen | Tiền vệ | |
| 6 | D. Hefele | Tiền vệ | 24 |
| 27 | S. Lameyer | Tiền vệ | 24 |
| 28 | S. Rohwedder | Tiền vệ | 29 |
| 25 | Joel Schallschmidt | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Josip Tomic | Tiền vệ | 32 |
| 23 | Leonit Basha | Tiền đạo | 21 |
| 7 | Justin Dahnenkamp | Tiền đạo | 28 |
| 16 | L. Diop | Tiền đạo | 30 |
| 9 | Tobias Fagerstrom | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Nico Poplawski | Tiền đạo | 23 |