Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

VfB Lübeck
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Dietmar-Scholze-Stadion an der Lohmühle (17,869 chỗ) · 👔 HLV F. Schnorrenberg
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Böhmker | Thủ môn | 21 |
| 21 | P. Diestel | Thủ môn | 19 |
| 37 | J. Amadi | Hậu vệ | 20 |
| 45 | Pierre Becken | Hậu vệ | 38 |
| 4 | Yehor Melenivskyi | Hậu vệ | 20 |
| 5 | L. Menke | Hậu vệ | 25 |
| 25 | G. Pelzer | Hậu vệ | 19 |
| 10 | Ali Abu-Alfa | Tiền vệ | 26 |
| 39 | J. Albrecht | Tiền vệ | 24 |
| 19 | F. Istefo | Tiền vệ | 31 |
| 41 | H. Jeschonek | Tiền vệ | 18 |
| 23 | D. Karimani | Tiền vệ | 27 |
| 6 | Bjarne Pfundheller | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Nemo Semjon Philipp | Tiền vệ | 22 |
| 8 | M. Polat | Tiền vệ | 22 |
| 46 | T. Sachau | Tiền vệ | 18 |
| 20 | Rohin Shivani | Tiền vệ | 19 |
| 13 | M. Thiel | Tiền vệ | 30 |
| 22 | Colin Ulrich | Tiền vệ | 21 |
| 23 | Y. Wardak | Tiền vệ | 20 |
| 28 | R. Demir | Tiền đạo | 20 |
| 10 | M. Farrona Pulido | Tiền đạo | 32 |
| 44 | M. Lehnfeld | Tiền đạo | 20 |