Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Weiche Flensburg
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Manfred-Werner-Stadion (4,000 chỗ) · 👔 HLV D. Jurgeleit
Thống kê mùa giải
34
14
7
13
69
63
7
Phong độ: THBTTTHT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| N. Bock | Thủ môn | 21 | |
| J. Jovic | Thủ môn | 23 | |
| P. Buck | Thủ môn | ||
| 31 | C. Rust | Thủ môn | 20 |
| T. Marten | Hậu vệ | 22 | |
| M. Petersen | Hậu vệ | 25 | |
| B. Schleemann | Hậu vệ | 26 | |
| T. Behrmann | Hậu vệ | 24 | |
| 21 | S. Plechaty | Hậu vệ | 28 |
| M. Cherif | Hậu vệ | 25 | |
| M. Faleu | Hậu vệ | 22 | |
| D. Pfeil | Hậu vệ | 24 | |
| M. Sarr | Hậu vệ | 30 | |
| Ilídio | Hậu vệ | 33 | |
| P. Thieler | Tiền vệ | ||
| Joshua Nwokoma | Tiền vệ | 20 | |
| A. Laukart | Tiền vệ | 27 | |
| T. Richter | Tiền vệ | 22 | |
| Karim Hüneburg | Tiền vệ | 20 | |
| G. Karimi | Tiền vệ | ||
| 17 | M. Albæk | Tiền vệ | 35 |
| M. Jurk | Tiền vệ | 21 | |
| D. Hartmann | Tiền vệ | 33 | |
| 7 | J. Johansson | Tiền đạo | 27 |
| 10 | R. Gyamenah | Tiền đạo | 25 |
| M. Cornils | Tiền đạo | 33 | |
| Tarik Pannholzer | Tiền đạo | 25 | |
| N. Kurzbach | Tiền đạo | 25 | |
| 21 | J. Schlingmann | Tiền đạo | 25 |
| R. Guder | Tiền đạo | 31 | |
| Tim Wulff | Tiền đạo | 38 | |
| D. Brüning | Tiền đạo | 23 |