Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hertha Zehlendorf
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Ernst-Reuter-Sportfeld (4,000 chỗ) · 👔 HLV R. Schröder
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Jasper Kühn | Thủ môn | 22 | |
| E. Fürstenau | Thủ môn | 21 | |
| N. Amankona | Thủ môn | 25 | |
| Moritz Weber | Hậu vệ | 19 | |
| Jonas Burda | Hậu vệ | 22 | |
| B. Ott | Hậu vệ | 24 | |
| S. Zeidler | Hậu vệ | 25 | |
| E. Tamim | Hậu vệ | 24 | |
| B. Schulz | Hậu vệ | 19 | |
| Cenker Yoldas | Hậu vệ | 22 | |
| M. Kastrati | Hậu vệ | 25 | |
| J. Wilton | Hậu vệ | 26 | |
| F. Bunger | Hậu vệ | 18 | |
| Marc Enke | Hậu vệ | 21 | |
| O. Praus | Hậu vệ | 22 | |
| G. Kozian | Tiền vệ | 19 | |
| G. Durmishi | Tiền vệ | 24 | |
| 31 | K. Barry | Tiền vệ | 21 |
| A. Langhammer | Tiền vệ | 27 | |
| Jonas Hartl | Tiền vệ | 20 | |
| Valentin Henneke | Tiền vệ | 28 | |
| S. Reimann | Tiền vệ | 31 | |
| L. Wagner | Tiền vệ | 23 | |
| C. Hopprich | Tiền vệ | 29 | |
| G. Figurski Vieira | Tiền vệ | 24 | |
| S. Polat | Tiền vệ | 24 | |
| D. Krasucki | Tiền vệ | 22 | |
| 15 | K. Voahariniaina | Tiền đạo | 28 |
| Abdulkadir Beyazit | Tiền đạo | 29 | |
| B. Nwatu | Tiền đạo | 22 | |
| E. Preljević | Tiền đạo | 21 | |
| Marius Ihbe | Tiền đạo | 23 | |
| F. Yıldırım | Tiền đạo | 22 | |
| L. Strana | Tiền đạo | 19 | |
| P. Abe | Tiền đạo | 20 |