Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Zaglebie Lubin
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ KGHM Zagłębie Arena (16,068 chỗ) · 👔 HLV W. Fornalik
Thống kê mùa giải
34
13
9
12
45
38
11
Phong độ: BTBBHTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | Z. Alomerović | Thủ môn | 34 |
| 1 | J. Burić | Thủ môn | 38 |
| 1 | M. Matys | Thủ môn | 19 |
| 6 | D. Čolina | Hậu vệ | 25 |
| 13 | M. Grzybek | Tiền vệ | 29 |
| 38 | S. Karasiński | Hậu vệ | 21 |
| 26 | J. Kolan | Tiền vệ | 21 |
| 5 | A. Ławniczak | Hậu vệ | 26 |
| 4 | D. Michalski | Hậu vệ | 27 |
| 25 | M. Nalepa | Hậu vệ | 32 |
| 31 | I. Orlikowski | Hậu vệ | 19 |
| 94 | M. Urbanski | Hậu vệ | 18 |
| 11 | A. Woźniak | Hậu vệ | 35 |
| 3 | R. Yakuba | Hậu vệ | 24 |
| 16 | J. Ćorluka | Tiền vệ | 30 |
| 8 | D. Dąbrowski | Tiền vệ | 33 |
| 20 | M. Dziewiatowski | Tiền vệ | 18 |
| 37 | S. Kerk | Tiền đạo | 31 |
| 39 | F. Kocaba | Tiền vệ | 21 |
| 19 | S. Lyczko | Tiền vệ | 19 |
| 21 | S. Rifai | Tiền vệ | 19 |
| 88 | M. Mlinarić | Tiền đạo | 25 |
| K. Nowak | Tiền vệ | 19 | |
| 71 | K. Nowogoński | Tiền vệ | 18 |
| 99 | C. Popielec | Tiền vệ | 18 |
| 44 | M. Reguła | Tiền vệ | 19 |
| 7 | J. Sypek | Tiền vệ | 24 |
| 9 | M. Kosidis | Tiền đạo | 23 |
| 9 | P. Kosmalski | Tiền đạo | 19 |
| 84 | Y. Kandaimu | Tiền đạo | 30 |
| 17 | L. Szabó | Tiền đạo | 26 |
| 18 | F. Szymczak | Tiền đạo | 23 |