Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Raków Częstochowa
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1921 · 🏟️ Miejski Stadion Piłkarski Raków (5,500 chỗ) · 👔 HLV M. Papszun
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
3
1
0
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | D. Czeremski | Thủ môn | 17 |
| 71 | T. Karić | Thủ môn | 20 |
| Karol Surzyn | Thủ môn | 16 | |
| 1 | K. Trelowski | Thủ môn | 22 |
| 29 | W. Zolneczko | Thủ môn | 16 |
| 77 | D. Debohi | Hậu vệ | 24 |
| 2 | J. Napieraj | Tiền vệ | 20 |
| 25 | B. Racovițan | Hậu vệ | 25 |
| 4 | S. Svarnas | Hậu vệ | 28 |
| 22 | O. Abraham | Tiền vệ | 18 |
| 11 | Adriano Amorim | Tiền vệ | 23 |
| 19 | M. Ameyaw | Tiền vệ | 25 |
| 5 | M. Bulat | Tiền vệ | 24 |
| 17 | J. Jendryka | Tiền vệ | 18 |
| 10 | V. Kochergin | Tiền vệ | 29 |
| 15 | O. Kwiatkowski | Tiền vệ | 20 |
| 9 | P. Makuch | Tiền đạo | 26 |
| 44 | B. Mirčetić | Tiền vệ | 20 |
| 88 | A. Molnar | Tiền vệ | 21 |
| C. Nikodem | Tiền vệ | 17 | |
| 26 | E. Otieno | Tiền vệ | 29 |
| 21 | T. Pieńko | Tiền vệ | 21 |
| 6 | O. Repka | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Jean Carlos | Tiền vệ | 29 |
| 23 | K. Struski | Tiền vệ | 24 |
| 7 | F. Tudor | Hậu vệ | 30 |
| 99 | Adam Basse | Tiền đạo | 18 |
| 18 | J. Braut Brunes | Tiền đạo | 25 |
| 39 | I. Brusberg | Tiền đạo | 19 |
| 80 | L. Diaby-Fadiga | Tiền đạo | 24 |