Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gornik Zabrze
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1948 · 🏟️ Stadion im. Ernesta Pohla (31,871 chỗ) · 👔 HLV B. Gaul
Thống kê mùa giải
34
16
8
10
50
38
10
Phong độ: THTTBHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | T. Loska | Thủ môn | 29 |
| 92 | P. Pietryga | Thủ môn | 23 |
| 1 | P. Schulze | Thủ môn | 22 |
| 4 | P. Bochniewicz | Hậu vệ | 29 |
| 66 | M. Dietz | Tiền vệ | 23 |
| 26 | R. Janicki | Hậu vệ | 33 |
| 64 | E. Janža | Hậu vệ | 32 |
| 20 | Josema Sánchez | Hậu vệ | 29 |
| 61 | M. Sáček | Hậu vệ | 29 |
| 3 | M. Synos | Hậu vệ | 18 |
| 5 | K. Szcześniak | Hậu vệ | 24 |
| 2 | P. Warczak | Hậu vệ | 22 |
| 21 | O. Zmrzlý | Hậu vệ | 26 |
| 28 | B. Donio | Tiền vệ | 20 |
| 14 | J. Kubicki | Tiền vệ | 30 |
| 21 | G. Nongo | Tiền vệ | 17 |
| 36 | M. Rakoczy | Tiền vệ | 23 |
| 18 | L. Sadílek | Tiền vệ | 29 |
| 51 | T. Seguchi | Tiền vệ | 17 |
| 82 | K. UrbaÅski | Tiền vệ | 21 |
| 34 | B. Durdov | Tiền đạo | 18 |
| 7 | Y. Ikia Dimi | Tiền đạo | 21 |
| 88 | T. Ismaheel | Tiền vệ | 25 |
| 33 | M. Khlan | Tiền đạo | 22 |
| 23 | S. Liseth | Tiền đạo | 28 |
| 17 | K. Lukoszek | Tiền đạo | 23 |
| 15 | R. Massimo | Tiền vệ | 25 |
| 19 | Peter | Tiền vệ | 23 |
| M. Posmyk | Tiền đạo | 17 | |
| 11 | E. Prekop | Tiền đạo | 28 |