Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fenerbahçe
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 1907 · 🏟️ Chobani Stadyumu Fenerbahçe Şükrü Saracoğlu Spor Kompleksi (47,834 chỗ) · 👔 HLV D. Tedesco
Thống kê mùa giải
34
21
11
2
77
37
11
Phong độ: TTTHBTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 39 | E. Biterge | Thủ môn | 19 |
| 13 | T. Çetin | Thủ môn | 29 |
| 92 | Hulusi Efe Ceylan | Thủ môn | 17 |
| 31 | Ederson | Thủ môn | 32 |
| 1 | İ. Eğribayat | Thủ môn | 27 |
| 34 | M. Günok | Thủ môn | 36 |
| 15 | N. Aké | Hậu vệ | 30 |
| 3 | A. Brown | Hậu vệ | 23 |
| 14 | Y. Demir | Hậu vệ | 21 |
| 66 | Omar Fayed | Hậu vệ | 22 |
| 88 | Yiğit Fidan | Hậu vệ | 20 |
| 22 | L. Mercan | Hậu vệ | 25 |
| 77 | O. MimoviÄ | Hậu vệ | 21 |
| 18 | M. Müldür | Hậu vệ | 26 |
| 24 | J. Oosterwolde | Hậu vệ | 24 |
| 50 | Rodrigo Becão | Hậu vệ | 30 |
| 27 | Nélson Semedo | Hậu vệ | 32 |
| 2 | Y. Sen | Hậu vệ | 17 |
| 37 | M. Škriniar | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Ç. Söyüncü | Hậu vệ | 29 |
| 67 | Kamil Efe Üregen | Hậu vệ | 17 |
| 70 | O. Aydın | Tiền đạo | 25 |
| 25 | E. Demir | Tiền vệ | 22 |
| 54 | Alaettin Ekici | Tiền vệ | 17 |
| 28 | B. Elmaz | Tiền vệ | 22 |
| 77 | A. E. Fettahoglu | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Fred | Tiền vệ | 32 |
| 6 | M. Guendouzi | Tiền vệ | 26 |
| 17 | N. Kanté | Tiền vệ | 34 |
| 45 | N. Dorgeles | Tiền vệ | 23 |
| 94 | Talisca | Tiền đạo | 32 |
| 5 | İ. Yüksek | Tiền vệ | 27 |
| 9 | K. Aktürkoğlu | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Marco Asensio | Tiền vệ | 30 |
| 26 | S. Cherif | Tiền đạo | 19 |
| A. Diouf | Tiền đạo | 17 | |
| 20 | C. Fedai | Tiền đạo | 19 |
| 11 | M. Greenwood | Tiền đạo | 24 |
| 17 | İ. Kahveci | Tiền vệ | 30 |
| 7 | V. Muriqi | Tiền đạo | 31 |
| 20 | A. Musaba | Tiền đạo | 25 |
| 16 | E. Sayar | Tiền đạo | 17 |
| 23 | C. Ünder | Tiền đạo | 28 |