Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Radomiak Radom
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1910 · 🏟️ Stadion Radomiaka (8,840 chỗ) · 👔 HLV João Henriques
Thống kê mùa giải
34
11
11
12
52
53
6
Phong độ: HBTTTHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| B. Gradecki | Thủ môn | 26 | |
| 75 | M. Jerke | Thủ môn | 19 |
| 44 | W. Koptas | Thủ môn | 21 |
| 1 | F. Majchrowicz | Thủ môn | 25 |
| 5 | J. Blasco | Hậu vệ | 26 |
| 16 | M. Cichocki | Hậu vệ | 33 |
| Conrado | Hậu vệ | 28 | |
| 26 | Adrián Diéguez | Hậu vệ | 29 |
| 13 | J. Grzesik | Hậu vệ | 31 |
| S. Kilianek | Hậu vệ | 19 | |
| 14 | S. Kingue | Hậu vệ | 25 |
| 33 | Oskar Markiewicz | Hậu vệ | 26 |
| 24 | Z. Ouattara | Hậu vệ | 25 |
| 10 | R. Alves | Tiền vệ | 28 |
| 6 | Romário Baró | Tiền vệ | 25 |
| 2 | I. Camará | Tiền vệ | 26 |
| N. Dohojda | Tiền vệ | 22 | |
| 77 | C. Donis | Tiền vệ | 31 |
| K. Karasek | Tiền vệ | 23 | |
| 72 | F. Koperski | Tiền vệ | 21 |
| J. Snopczyński | Tiền vệ | 20 | |
| 27 | R. Wolski | Tiền vệ | 33 |
| 17 | Adam Żabicki | Tiền vệ | 19 |
| Bryan Ametowou | Tiền đạo | 19 | |
| 21 | Elves | Tiền đạo | 26 |
| Manu | Tiền đạo | 20 | |
| F. Gouré | Tiền đạo | 23 | |
| 82 | Luquinhas | Tiền đạo | 29 |
| 11 | C. Nunnely | Tiền đạo | 26 |
| 15 | A. Tapsoba | Tiền đạo | 24 |