Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Wieczysta Kraków
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1942 · 🏟️ ArcelorMittal Park (11,600 chỗ) · 👔 HLV P. Cecherz
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 44 | N. Čavlina | Thủ môn | 23 |
| 1 | A. Mikułko | Thủ môn | 20 |
| 80 | P. Stechnij | Thủ môn | 18 |
| 17 | K. Dankowski | Hậu vệ | 29 |
| 15 | A. Đermanović | Hậu vệ | 23 |
| 55 | D. Dujmović | Hậu vệ | 22 |
| 4 | K. Fila | Hậu vệ | 27 |
| 16 | A. Milić | Hậu vệ | 31 |
| 33 | K. Pestka | Hậu vệ | 27 |
| 44 | D. Szymonowicz | Hậu vệ | 30 |
| 27 | M. Vojtko | Hậu vệ | 25 |
| 13 | K. Zagrodzki | Hậu vệ | 20 |
| 10 | T. Christensen | Tiền vệ | 25 |
| 11 | N. Knežević | Tiền vệ | 22 |
| 8 | B. Lederman | Tiền vệ | 25 |
| 20 | M. Maigaard | Tiền vệ | 30 |
| 97 | T. Mras | Tiền vệ | 18 |
| 12 | Lucas Piazón | Tiền vệ | 31 |
| 70 | P. Pušić | Tiền vệ | 26 |
| 30 | J. Donkor | Tiền đạo | 27 |
| 18 | S. Feiertag | Tiền đạo | 24 |
| 88 | C. Lungoyi | Tiền đạo | 25 |
| 23 | Miki Villar | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Paulinho | Tiền đạo | 26 |
| 7 | Lisandro Semedo | Tiền đạo | 29 |