Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Maccabi Netanya
🌍 Israel · 📅 Thành lập 1934 · 🏟️ Netanya Stadium (13,610 chỗ) · 👔 HLV Y. Abukasis
Thống kê mùa giải
5
3
1
1
8
7
2
Phong độ: HTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Antman | Thủ môn | 33 |
| 75 | D. Cohen | Thủ môn | 19 |
| 22 | O. Y. Nir On | Thủ môn | 24 |
| 22 | Samu | Thủ môn | 26 |
| 12 | A. Azugi | Hậu vệ | 26 |
| 4 | I. Ben Shabat | Hậu vệ | 25 |
| 24 | A. Cohen | Hậu vệ | 27 |
| 44 | B. Feldman | Hậu vệ | 18 |
| 26 | K. Jaber | Hậu vệ | 25 |
| 6 | B. Konaté | Hậu vệ | 22 |
| 5 | D. Kulikov | Hậu vệ | 21 |
| 2 | G. Morozov | Hậu vệ | 31 |
| 28 | Daniel Atlan | Tiền vệ | 18 |
| 25 | W. Cyprien | Tiền vệ | 30 |
| 15 | M. Levi | Tiền vệ | 25 |
| 30 | I. Mehager | Tiền vệ | 18 |
| 13 | N. Niddam | Tiền vệ | 24 |
| 32 | A. Ouattara | Tiền vệ | 24 |
| 18 | O. Shamir | Tiền vệ | 22 |
| 16 | B. Zaarura | Tiền vệ | 23 |
| 10 | O. Bilu | Tiền đạo | 24 |
| 14 | L. Cohen | Tiền đạo | 19 |
| 11 | D. Hugi | Tiền đạo | 30 |
| 83 | Matheus Davó | Tiền đạo | 26 |
| 20 | Pedrinho | Tiền đạo | 22 |
| 21 | A. Talpa | Tiền đạo | 18 |