Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Beitar Jerusalem
🌍 Israel · 📅 Thành lập 1936 · 🏟️ Teddi Malcha Stadium (33,500 chỗ) · 👔 HLV Y. Mizrahi
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
1
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Korenfine | Thủ môn | 20 |
| 55 | Miguel Silva | Thủ môn | 30 |
| 33 | Dvir Nir | Thủ môn | 22 |
| 22 | Y. Ozer | Thủ môn | 25 |
| 2 | N. Antwi | Hậu vệ | 25 |
| 4 | B. Carabalí | Hậu vệ | 26 |
| 5 | G. Cohen | Hậu vệ | 25 |
| 16 | Y. Cohen | Hậu vệ | 28 |
| 20 | O. Dahan | Hậu vệ | 26 |
| 14 | R. Elimelech | Hậu vệ | 23 |
| 44 | L. Gadrani | Hậu vệ | 28 |
| 91 | N. Shedo | Hậu vệ | 23 |
| 13 | E. Ansah | Tiền đạo | 31 |
| 8 | Z. Shimol | Tiền vệ | 21 |
| 40 | B. Enow | Tiền vệ | 25 |
| 15 | N. Muche | Tiền vệ | 22 |
| 42 | Aílson Tavares | Tiền vệ | 27 |
| 26 | D. Worko | Tiền vệ | 21 |
| 10 | A. Yona | Tiền vệ | 21 |
| 10 | T. Yosefi | Tiền vệ | 26 |
| 77 | O. Atzili | Tiền đạo | 32 |
| 9 | J. Kalu | Tiền đạo | 28 |
| 11 | T. Muzi | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Y. Shikut | Tiền đạo | 19 |
| 7 | Y. Shua | Tiền đạo | 26 |
| 19 | S. Weissman | Tiền đạo | 29 |